AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành phần xã hội" tiếng Trung là 阶级成分 (jiē jí chéng fèn)

“thành phần xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阶级成分 phồn thể 階級成分

jiē jí chéng fèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

계급성분
gyegeupseongbun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thành phần xã hội; địa vị xã hội (trong lý thuyết Mác-xít, đặc biệt sử dụng trong Cách mạng Văn hóa)

Từng chữ: 階 (giai) 級 (cấp) 成 (thành) 分 (phân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.