AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thanh nhàn" tiếng Trung là 清闲 (qīng xián)

“thanh nhàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

清闲 phồn thể 清閒

qīng xián · Hán Việt: thanh nhàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhàn rỗi; thanh nhàn

Từng chữ: 清 (thanh) 閒 (nhàn)

Có phải bạn tìm “thánh nhân”?

圣徒 phồn thể 聖徒

shèng tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성도
seongdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

聖徒
せいと
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thánh nhân

Từng chữ: 聖 (thánh) 徒 (đồ)

Cách nói khác: 活菩萨 huó pú sà · 활보살; 至人 zhì rén · 지인;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.