"thanh ngang lên" tiếng Trung là 第二声 (dì èr shēng)
“thanh ngang lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
第二声
phồn thể 第二聲
dì èr shēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
제이성
jeiseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại; thanh ngang lên
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.