AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành mảnh vụn" tiếng Trung là 散碎 (sǎn suì)

“thành mảnh vụn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

散碎

sǎn suì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산쇄
sanswae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thành mảnh vụn

Từng chữ: 散 (tản) 碎 (toái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.