AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thánh lễ" tiếng Trung là 圣礼 (shèng lǐ)

“thánh lễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣礼 phồn thể 聖禮

shèng lǐ · Hán Việt: thánh lễ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bí tích thánh lễ; nghi thức Cơ Đốc (đặc biệt là Tin Lành); cũng được gọi là 聖事|圣事 trong Công giáo

Từng chữ: 聖 (thánh) 禮 (lễ)

Cách nói khác: 圣体血 shèng tǐ xuè;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.