AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành lập quốc gia" tiếng Trung là 建国 (jiàn guó), tiếng Nhật 建国

“thành lập quốc gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

建国 phồn thể 建國

jiàn guó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

건국
geonguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

建国
けんこく · từ thông dụng

Nghĩa: thành lập quốc gia; xây dựng đất nước; sự thành lập CHND Trung Hoa bởi Mao Trạch Đông năm 1949

Từng chữ: 建 (kiến) 國 (quốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.