AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành lập cơ sở" tiếng Trung là 植根 (zhí gēn)

“thành lập cơ sở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

植根

zhí gēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

식근
sikgeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bén rễ; thành lập cơ sở

Từng chữ: 植 (thực) 根 (căn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.