AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thánh giuse" tiếng Trung là 圣约瑟夫 (Shèng yuē sè fū)

“thánh giuse” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣约瑟夫 phồn thể 聖約瑟夫

Shèng yuē sè fū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성약슬부
seongyakseulbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Thánh Giuse

Từng chữ: 聖 (thánh) 約 (ước) 瑟 (sắt) 夫 (phu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.