"thánh denis hoặc thánh dennis" tiếng Trung là 圣但尼 (Shèng dàn ní)
“thánh denis hoặc thánh dennis” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
圣但尼
phồn thể 聖但尼
Shèng dàn ní
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성단니
seongdanni · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Thánh Denis hoặc Thánh Dennis
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.