AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thanh cương" tiếng Trung là 青冈 (Qīng gāng)

“thanh cương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

青冈 phồn thể 青岡

Qīng gāng · Hán Việt: thanh cương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Thanh Cương ở Tuỵ Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Từng chữ: 青 (thanh) 岡 (cương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.