AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành công trong sự nghiệp" tiếng Trung là 事业有成 (shì yè yǒu chéng)

“thành công trong sự nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

事业有成 phồn thể 事業有成

shì yè yǒu chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thành công trong kinh doanh; thành công trong sự nghiệp

Từng chữ: 事 (sự) 業 (nghiệp) 有 (hữu) 成 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.