AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành công rực rỡ" tiếng Trung là 硕果 (shuò guǒ)

“thành công rực rỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

硕果 phồn thể 碩果

shuò guǒ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

석과
seokgwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thành tựu lớn; tác phẩm vĩ đại; thành công rực rỡ

Từng chữ: 碩 (thạc) 果 (quả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.