"thành công" tiếng Trung là 成功 (Chéng gōng), tiếng Nhật 成功
“thành công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Chéng gōng · Hán Việt: thành công
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성공
seonggong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
成功
せいこう · từ thông dụng
Nghĩa: Trấn Thành Công hoặc trấn Chengkung ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan
Cách nói khác: 成 chéng · 성; 完满 wán mǎn · 완만; 混出名堂 hùn chū míng tang · 혼출명당; 胜 shèng · 승; 遂 suì · 수;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.