AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thánh catherine" tiếng Trung là 圣凯瑟琳 (Shèng kǎi sè lín)

“thánh catherine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣凯瑟琳 phồn thể 聖凱瑟琳

Shèng kǎi sè lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Thánh Catherine

Từng chữ: 聖 (thánh) 凱 (khải) 瑟 (sắt) 琳 (lâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.