AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thánh ca” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣歌 phồn thể 聖歌

shèng gē · Hán Việt: thánh ca

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성가
seongga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

聖歌
せいか · từ thông dụng

Nghĩa: thánh ca

Từng chữ: 聖 (thánh) 歌 (ca)

Cách nói khác: 圣诗 shèng shī · 성시;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.