"thánh bảo trợ" tiếng Trung là 主保圣人 (zhǔ bǎo shèng rén)
“thánh bảo trợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
主保圣人
phồn thể 主保聖人
zhǔ bǎo shèng rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thánh bảo trợ
Từng chữ: 主 (chúa) 保 (bảo) 聖 (thánh) 人 (nhân)
Cách nói khác: 守护神 shǒu hù shén · 수호신;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.