"thánh andrew" tiếng Trung là 圣安德鲁 (Shèng ān dé lǔ)
“thánh andrew” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
圣安德鲁
phồn thể 聖安德魯
Shèng ān dé lǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성안덕로
seongandeokro · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Thánh Andrew
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.