AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thánh" tiếng Trung là 圣 (shèng)

“thánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣 phồn thể 聖

shèng

Âm Hán Hàn của chữ

성
seong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

聖
せい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thánh; thiêng liêng; vị thánh; nhà hiền triết

Từng chữ: 聖 (thánh)

Cách nói khác: 神 shén · 신; 神圣 shén shèng · 신성; 神祇 shén qí;

Có phải bạn tìm “thanh”?

横杠 phồn thể 橫槓

héng gàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thanh; ngang

Từng chữ: 橫 (hoành) 槓 (cổng)

Cách nói khác: 棒材 bàng cái · 봉재; 杠 gàng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.