"thăng tiến từng bước" tiếng Trung là 步步高升 (bù bù gāo shēng)
“thăng tiến từng bước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
步步高升
phồn thể 步步高陞
bù bù gāo shēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thăng tiến từng bước; tăng dần dần; ngày càng đi lên
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.