AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thang thời gian địa chất" tiếng Trung là 地质年表 (dì zhì nián biǎo)

“thang thời gian địa chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地质年表 phồn thể 地質年表

dì zhì nián biǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thang thời gian địa chất

Từng chữ: 地 (địa) 質 (chất) 年 (nên) 表 (biểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.