"thẳng thắn và tự nhiên" tiếng Trung là 爽当 (shuǎng dāng)
“thẳng thắn và tự nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
爽当
phồn thể 爽當
shuǎng dāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상당
sangdang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: một cách nhanh chóng; thẳng thắn và tự nhiên
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.