AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháng sáu" tiếng Trung là 六月 (Liù yuè), tiếng Nhật 六月

“tháng sáu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

六月

Liù yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

六月
ろくがつ · từ thông dụng

Nghĩa: tháng Sáu; tháng sáu (của năm âm lịch)

Từng chữ: 六 (lục) 月 (nguyệt)

Cách nói khác: 六月份 liù yuè fèn;

Có phải bạn tìm “tháng sau”?

下月

xià yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

하월
hawol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tháng sau

Từng chữ: 下 (hạ) 月 (nguyệt)

Cách nói khác: 下个月 xià gè yuè · 하개월;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.