AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thang nhiệt độ réaumur" tiếng Trung là 列氏温标 (liè shì wēn biāo)

“thang nhiệt độ réaumur” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

列氏温标 phồn thể 列氏溫標

liè shì wēn biāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thang nhiệt độ Réaumur

Từng chữ: 列 (liệt) 氏 (thị) 溫 (ôn) 標 (bêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.