AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thang ngọc lân" tiếng Trung là 汤玉麟 (Tāng Yù lín)

“thang ngọc lân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汤玉麟 phồn thể 湯玉麟

Tāng Yù lín · Hán Việt: thang ngọc lân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탕옥린
tangokrin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Thang Ngọc Lân (1871-1937), quân phiệt nhỏ ở đông bắc Trung Quốc, từng là thống đốc Thừa Đức 承德, thường kém trong chiến trận nhưng rất thành công trong việc tích lũy tài sản cá nhân

Từng chữ: 湯 (thang) 玉 (ngọc) 麟 (lân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.