"tháng năm" tiếng Trung là 五月 (Wǔ yuè), tiếng Nhật 五月
“tháng năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Wǔ yuè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
오월
owol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
五月
ごがつ · từ thông dụng
Nghĩa: tháng Năm; tháng năm (của năm âm lịch)
Cách nói khác: 五月份 wǔ yuè fèn; 年月 nián yuè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.