AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháng mười hai" tiếng Trung là 十二月 (Shí èr yuè), tiếng Nhật 十二月

“tháng mười hai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十二月

Shí èr yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

십이월
sipiwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

十二月
じゅうにがつ · từ thông dụng

Nghĩa: Tháng Mười Hai; tháng mười hai (của năm âm lịch)

Từng chữ: 十 (thập) 二 (nhì) 月 (nguyệt)

Cách nói khác: 十二月份 shí èr yuè fèn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.