AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháng mười âm lịch" tiếng Trung là 小春 (xiǎo chūn), tiếng Nhật 小春

“tháng mười âm lịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

小春

xiǎo chūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소춘
sochun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

小春
こはる · từ thông dụng

Nghĩa: tháng mười âm lịch; mùa hè ấm áp cuối thu; cây trồng vào cuối thu

Từng chữ: 小 (tiểu) 春 (xuân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.