"thằng khốn" tiếng Trung là 鸟人 (diǎo rén), tiếng Nhật 鳥人
“thằng khốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
鸟人
phồn thể 鳥人
diǎo rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
조인
join · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
鳥人
ちょうじん · từ thông dụng
Nghĩa: (thô tục) kẻ khốn kiếp; thằng khốn; cũng đọc là [niao3 ren2]
Cách nói khác: 坏家伙 huài jiā huǒ; 龟孙子 guī sūn zi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.