AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháng hai" tiếng Trung là 二月 (èr yuè), tiếng Nhật 二月

“tháng hai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

二月

èr yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이월
iwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

二月
にがつ · từ thông dụng

Nghĩa: tháng Hai; tháng hai (của năm âm lịch)

Từng chữ: 二 (nhì) 月 (nguyệt)

Cách nói khác: 二月份 èr yuè fèn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.