AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháng giêng" tiếng Trung là 一月 (Yī yuè), tiếng Nhật 一月

“tháng giêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一月

Yī yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일월
ilwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

一月
いちがつ · từ thông dụng

Nghĩa: tháng Giêng; tháng thứ nhất (của năm âm lịch)

Từng chữ: 一 (nhất) 月 (nguyệt)

Cách nói khác: 一月份 yī yuè fèn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.