AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thặng dư nhập khẩu" tiếng Trung là 入超 (rù chāo), tiếng Nhật 入超

“thặng dư nhập khẩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

入超

rù chāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

입초
ipcho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

入超
にゅうちょう · từ thông dụng

Nghĩa: thâm hụt thương mại; thặng dư nhập khẩu

Từng chữ: 入 (nhập) 超 (siêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.