AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thăng chức" tiếng Trung là 升职 (shēng zhí)

“thăng chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

升职 phồn thể 升職

shēng zhí · Hán Việt: thăng chức

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: được thăng chức (trong công việc, v.v.); thăng chức

Từng chữ: 升 (thăng) 職 (chức)

Cách nói khác: 起用 qǐ yòng · 기용; 调升 diào shēng · 조승; 貤 yí; 升 shēng · 승; 晋 jìn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.