AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháng chín" tiếng Trung là 九月 (Jiǔ yuè), tiếng Nhật 九月

“tháng chín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

九月

Jiǔ yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구월
guwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

九月
くがつ · từ thông dụng

Nghĩa: tháng Chín; tháng chín (âm lịch)

Từng chữ: 九 (cửu) 月 (nguyệt)

Cách nói khác: 九月份 jiǔ yuè fèn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.