AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháng bảy" tiếng Trung là 七月 (Qī yuè), tiếng Nhật 七月

“tháng bảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

七月

Qī yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

칠월
chilwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

七月
しちがつ · từ thông dụng

Nghĩa: tháng Bảy; tháng bảy (của năm âm lịch)

Từng chữ: 七 (thất) 月 (nguyệt)

Cách nói khác: 七月份 qī yuè fèn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.