AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháng ba" tiếng Trung là 三月 (Sān yuè), tiếng Nhật 三月

“tháng ba” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

三月

Sān yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

삼월
samwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

三月
さんがつ · từ thông dụng

Nghĩa: tháng Ba; tháng ba (của năm âm lịch)

Từng chữ: 三 (tam) 月 (nguyệt)

Cách nói khác: 三月份 sān yuè fèn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.