AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thang âm bảy nốt" tiếng Trung là 七声音阶 (qī shēng yīn jiē)

“thang âm bảy nốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

七声音阶 phồn thể 七聲音階

qī shēng yīn jiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

칠성음계
chilseongeumgye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thang âm bảy nốt

Từng chữ: 七 (thất) 聲 (thanh) 音 (âm) 階 (giai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.