AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thân xác phàm này" tiếng Trung là 臭皮囊 (chòu pí náng)

“thân xác phàm này” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

臭皮囊

chòu pí náng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취피낭
chwipinang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thân xác phàm này

Từng chữ: 臭 (xú) 皮 (bì) 囊 (nang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.