AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thân vương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亲王 phồn thể 親王

qīn wáng · Hán Việt: thân vương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

친왕
chinwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

親王
しんのう · từ thông dụng

Nghĩa: thân vương

Từng chữ: 親 (thân) 王 (vương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.