AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thần tượng" tiếng Trung là 偶像 (ǒu xiàng), tiếng Nhật 偶像

“thần tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偶像

ǒu xiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

우상
usang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

偶像
ぐうぞう · từ thông dụng

Nghĩa: thần tượng

Từng chữ: 偶 (ngẫu) 像 (tượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.