AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thần tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

神性

shén xìng · Hán Việt: thần tính

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

神性
しんせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thần tính

Từng chữ: 神 (thần) 性 (tính)

Cách nói khác: 神格 shén gé · 신격;

Có phải bạn tìm “thân tình”?

睦谊 phồn thể 睦誼

mù yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

목의
mokui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thân tình; tình bạn

Từng chữ: 睦 (mục) 誼 (nghị)

Cách nói khác: 笃挚 dǔ zhì · 독지;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.