AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thân thiện với người dùng" tiếng Trung là 便民 (biàn mín)

“thân thiện với người dùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

便民

biàn mín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thân thiện với người dùng; thuận tiện (cho khách hàng, công dân, v.v.)

Từng chữ: 便 (tiện) 民 (dân)

Cách nói khác: 人性化 rén xìng huà;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.