AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thân quyến" tiếng Trung là 亲属 (qīn shǔ)

“thân quyến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亲属 phồn thể 親屬

qīn shǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người thân; thân quyến

Từng chữ: 親 (thân) 屬 (thuộc)

Có phải bạn tìm “thần quyền”?

神治

shén zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신치
sinchi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thần quyền; trị vì thần quyền

Từng chữ: 神 (thần) 治 (trị)

Cách nói khác: 政教合一 zhèng jiào hé yī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.