AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thần mộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

神木

Shén mù · Hán Việt: thần mộc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

神木
しんぼく · từ thông dụng

Nghĩa: huyện Thần Mộc ở Vu Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Từng chữ: 神 (thần) 木 (mộc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.