AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thân máy bay" tiếng Trung là 机身 (jī shēn)

“thân máy bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

机身 phồn thể 機身

jī shēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기신
gisin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thân của phương tiện hoặc máy móc; thân máy bay

Từng chữ: 機 (cơ) 身 (thân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.