AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thần linh cá nhân" tiếng Trung là 人格神 (rén gé shén)

“thần linh cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人格神

rén gé shén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인격신
ingyeoksin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

人格神
じんかくしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thần linh cá nhân

Từng chữ: 人 (nhân) 格 (cách) 神 (thần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.