AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thằn lằn mosasaur" tiếng Trung là 沧龙 (cāng lóng)

“thằn lằn mosasaur” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沧龙 phồn thể 滄龍

cāng lóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

창룡
changryong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thằn lằn Mosasaur

Từng chữ: 滄 (thương) 龍 (long)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.