AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thần giao cách cảm" tiếng Trung là 心灵感应 (xīn líng gǎn yìng)

“thần giao cách cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心灵感应 phồn thể 心靈感應

xīn líng gǎn yìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thần giao cách cảm

Từng chữ: 心 (tâm) 靈 (linh) 感 (cảm) 應 (ứng)

Cách nói khác: 心电感应 xīn diàn gǎn yìng · 심전감응; 念力 niàn lì; 传心术 chuán xīn shù; 传感 chuán gǎn · 전감;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.