AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thần cửa" tiếng Trung là 门神 (mén shén)

“thần cửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

门神 phồn thể 門神

mén shén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문신
munsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thần cửa

Từng chữ: 門 (môn) 神 (thần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.