"thăm triều tiên" tiếng Trung là 访朝 (fǎng Cháo)
“thăm triều tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
访朝
phồn thể 訪朝
fǎng Cháo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방조
bangjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
訪朝
ほうちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thăm Triều Tiên
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.