AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tham tiền" tiếng Trung là 爱财 (ài cái)

“tham tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爱财 phồn thể 愛財

ài cái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애재
aejae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tham tiền

Từng chữ: 愛 (ái) 財 (tài)

Cách nói khác: 见钱眼开 jiàn qián yǎn kāi · 견전안개; 铜臭味 tóng xiù wèi · 동취미;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.